CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ALOHA VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 3 - 23/2 Ngõ 23 Cát Linh - Đống Đa - Hà Nội
VPGD: P1001, Tầng 10 Thành Công Tower, 57 Láng Hạ, Ba Đình, HN
Điện Thoại: 043 8430 616 | Fax: 043 736 8913
Email: [email protected]

Hotline: 0902 252 800

Báo Giá Xe Du Lịch Cho Thuê

Với mong muốn được phục vụ quý khách hàng tốt nhất đem lại sự an toàn và thoải mái trong những chuyến đi. Aloha Vietnam  đã liên tục trang bị cho mình những loại xe đời mới , đa dạng về chủng loại nhằm phục vụ tốt hơn cho những chuyến công tác, tham quan du lịch, cưới hỏi …….của quý khách.

Bảng giá xe tính theo Km. Áp dụng cho thị trường miền bắc:

 Xe

Loại Xe

 Nội Bài

Ngoại Thành (1KM)

Nội Thành(8h- 17h)

 Ngoài giờ(1 giờ)

4 Chỗ

Mercedes E240

1.500.000

15.000

2.000.000

200.000

4 chỗ

Mercedes E300

2.000.000

30.000

3.000.000

 300.000

4chố

Vios, lacetti, civic

500.000

5.500

 

7 Chỗ

Innova, Foreveret

550.000

6.000

850.000

50.000

16 Chỗ

Mer.Sprinter Đời 2008-2011

600.000

6.300

1.100.000

60.000

29 Chỗ

Hyundai County Đời 2008-2011

850.000

8.000

1.600.000

70.000

45 Chỗ

Univeres Đời 2008-2011

1.300.000

12.500

2.000.000

 100.000

Lưu  ý:

  • Giá cước ngoại thành áp dụng cho quãng đường > 200 Km (2 chiều  đi và về )
  • Phí lưu đêm :200.000 -> 300.000 đồng /đêm.
  • Bảng giá trên áp dụng theo từng thời điểm.
  • Giá trên không bao gồm thuế VAT 10%.

BẢNG GIÁ XE CÁC TOUR TRONG NƯỚC:

 I, Áp Dụng Các Tỉnh Miền Bắc :

TOUR KM

7C

16C

30C

45C

Đón tiễn sân bay Nội Bài /Lượt 100

600.000

700.000

950.000

1.400.000

City Hà Nội (8h-17h) 100

1.000.000

1.400.000

1.800.000

3.000.000

½ city 50

800.000

900.000

1.000.000

1.800.000

Ngoài giờ 3 tour trên  

50.000/h

60.000/h

80.000/h

100.000/h

HN– Hạ Long 1N 400

2.200.000

2.400.000

3.200.000

5.000.000

HN – Hạ Long – Tuần Châu ( Hòn Gai) 2N 450

2.800.000

3.200.000

5.500.000

7.000.000

HN – Yên Tử 1 ngày 350

1.600.000

2.000.000

2.800.000

4.500.000

HN – Cửa Ông – Hạ Lọng – Yên Tử  .2N 550

3.500.000

4.000.000

5.000.000

7.500.000

HN – Móng Cái – Trà Cổ. 4N 900

5.500.000

6.500.000

9.000.000

15.000.000

HN – Hoa Lư – Tam Cốc – Bích Động 1 ngày 250

1.500.000

1.800.000

2.500.000

4.500.000

HN – Cúc Phương 1 ngày 350

1.800.000

2.200.000

2.800.000

4.800.000

HN – Bái Đính – Tràng An 1 ngày 250

1.500.000

1.800.000

2.500.000

4.500.000

HN – Bái Đính  – Phát Diệm 1 ngày 350

1.800.000

2.400.000

2.800.000

4.800.000

HN – Côn Sơn – Kiếp Bạc 1 ngày 230

1.400.000

1.800.000

2.500.000

3.800.000

HN – Đền Hùng 1 ngày 250

1.500.000

2.000.000

2.800.000

4.000.000

HN – Mai Châu  2N 400

2.300.000

2.800.000

4.000.000

7.000.000

HN – Thủy điện hòa Bình – Thác Bờ 1N 420

2.000.000

2.500.000

3.000.000

5.000.000

HN – V-resort Hòa Bình 1 ngày 200

1.300.000

1.800.000

2.000.000

3.500.000

HN – Vạn Chài Resort 2N 500

3.000.000

3.800.000

4.500.000

6.500.000

HN – Lạng Sơn 1 ngày 400

2.400.000

2.800.000

3.500.000

5.000.000

HN – Chùa Thày – Chùa Tây Phương  – Chùa Mía 1N 150

1.200.000

2.000.000

2.500.000

4.000.000

HN – Chùa Hương 1 ngày 150

1.000.000

1.500.000

2.400.000

4.000.000

HN – Ao Vua – Khoang Xanh 1 ngày 150

1.100.000

1.700.000

2.500.000

4.000.000

HN – Thiên Sơn – Suối Ngà 1 ngày 150

1.000.000

1.700.000

2.500.000

4.500.000

HN – Đầm Long  1ngay 150

1.300.000

1.700.000

2.500.000

4.000.000

HN – Tây Thiên 1 ngày 200

1.400.000

2.000.000

2.500.000

4.000.000

HN – Tam Đảo 1N 200

1.500.000

2.000.000

2.500.000

0

HN – Tam Đảo  – Thiền viện Trúc lâm  2N 200

2.000.000

2.500.000

3.500.000

0

HN – Đồ Sơn 1 ngày 250

1.500.000

1.800.000

2.500.000

4.000.000

HN – Đền Trần – Phủ Dầy 250

1.500.000

2.000.000

2.500.000

5.000.000

HN – Chùa Dâu – Chùa Bút Tháp – Phật tích – Đền Đô 1 ngày 200

1.000.000

1.500.000

2.000.000

4.500.000

HN – Đền Sóc – chùa non nước – Thành cổ Loa 1N 150

1.000.000

1.500.000

2.000.000

4.000.000

HN – Tân Trào – ATK Định Hóa 1N 250

1.500.000

2.000.000

3.000.000

5.500.000

HN – Hồ Núi Cốc1N 230

1.200.000

1.800.000

2.500.000

5.500.000

HN – Hồ Ba Bể 3N 550

3.000.000

4.5000.000

6.000.000

0

HN – Hồ Ba Bể – Thác Bản giốc – Động Ngườm Ngao – Hang Pac Bó 4N 1000

7.000.000

8.000.000

9.000.000

0

HN –Hà Giang – Mèo Vạc – Lũng Cú 4N 1000 7.500.000 11.000.000 14.000.000 0
HN – Yên Bái 3N 700 5.000.000 6.500.000 7.500.000 11.000.000
HN – Sapa – Điện Biên 5N 1200 11.000.000 15.000.000 18.000.000 0
HN – Sơn La – Điện Biên 4N 1200 8.000.000 9.000.000 10.000.000 18.000.000
HN – Quảng Bình 4N 950 8.500.000 12.000.000 14.000.000 18.000.000
HN – Quảng Trị 4N 1450 11000.000 13.000.000 15.000.000 21.000.000
HN – Huế 4N 1750 13.000.000 14.000.000 16.000.000 24.000.000
HN – Đà Nẵng 5N 2000 15.000.000 17.000.000 19.000.000 32.000.000
Xuyên Việt 13N 3500

25,000,000

28,000,000

35,000,000

55,000,000

II, Áp Dụng Các Tỉnh Miền Trung:

TOUR KM 4C 7C 16C 30C 35 45C
Đón tiễn ga Quảng Bình  (1 lượt)

400,000

450,000

550,000

700,000

750,000

800,000

Phong Nha – Động Thiên Đường

1,200,000

1,400,000

1,600,000

2,000,000

2,500,000

3,500,000

Đón tiễn ga Huế – ks Huế (1 lượt)

350,000

400,000

550,000

700,000

750,000

800,000

Đón tiễn Sân Bay Huế – Huế – Ks Huế (3 ngày) 300

2,000,000

2,500,000

3,000,000

3,500,000

4,500,000

6,000,000

Huế – Hội An – Bà Nà – Huế (3N) 500 3,500,000 3,800,000 4,500,000 6,000,000 7,000,000

10,000,000

Huế – Hội An – Bà Nà – Mỹ Sơn (4N) 600 4,500,000 4,800,000 5,500,000 6,500,000 9,000,000

13,000,000

ĐónTiễnGaĐà Nẵng (1 lượt) 300,000 350,000 450,000 600,000 700,000

800,000

Đón tiễnSânBayĐà Nẵng (1 lượt) 250,000 300,000 400,000 500,000 600,000

750,000

Đón tiễn ga – Hội An  (1 lượt) 400,000 450,000 600,000 700,000 750,000

800,000

SB-Đà nẵng – Hội An – Bà Nà – Ngũ Hành Sơn -SB 490

2,800,000

3,000,000

3,500,000

3,800,000

5,000,000

8,000,000

III, Áp Dụng Các Tỉnh Miền Nam:

LỘ TRÌNH

T. GIAN

CỰ LY

04 CHỔ

07 CHỔ

16 CHỔ

29 CHỔ

35 CHỔ

45 CHỔ

Xe xích lô

3 giờ

                          250,000đ/ xe

       Từ giờ thứ 04: 100,000đ/ xe/ giờ

Sân bay

4 giờ

30 km

      600,000

     700,000

      800,000

     1,000,000

   1,100,000

   1,400,000

Vũng Tàu

1 ngày

250 km

   1,200,000

   1,500,000

   1,800,000

   2,800,000

   3,500,000

   4,200,000

2 ngày

   1,500,000

   1,800,000

   2,800,000

   3,800,000

   4,400,000

   6,000,000

Bình Châu – Hồ Cốc

1 ngày

350 km

   1,500,000

   1,700,000

   2,000,000

   3,000,000

   3,800,000

   4,800,000

2 ngày

   1,800,000

   2,000,000

   2,800,000

   3,800,000

   4,300,000

   6,000,000

Phan Thiết

2 ngày

500 km

   3,000,000

   3,500,000

   4,000,000

   5,500,000

   6,500,000

   7.500,000

Ninh Chữ – Vĩnh Hy

2 ngày

700 km

   3,500,000

   4,000,000

  4,800,000

   6,000,000

   7,500,000

   8,500,000

Mộc Bài

1 ngày

150 km

   1,300,000

   1,800,000

   2,000,000

   2,500,000

   3,000,000

   3,800,000

Mỹ Tho

1 ngày

160 km

   1,400,000

   1,800,000

   2,000,000

   2,500,000

  3,200,000

   3,800,000

Củ Chi – Địa Đạo

1 ngày

150 km

   1,300,000

   1,800,000

   2,000,000

   2,500,000

   3,000,000

   3,800,000

Tây Ninh

1 ngày

200 km

   1,500,000

   2,000,000

   2,500,000

   2,800,000

   3,500,000

   4,000,000

Cần Giờ

1 ngày

150 km

   1,300,000

   1,800,000

   2,000,000

   2,500,000

   3,000,000

   3,800,000

Cần Thơ

2 ngày

360 km

   2,000,000

   2,500,000

   3,500,000

   4,500,000

   4,800,000

   5,800,000

Châu Đốc

2 ngày

500 km

   3,500,000

   3,800,000

4,500,000

   5,500,000

   6,500,000

   10,500,000

Châu Đốc – Hà Tiên

3 ngày

550 km

   4,000,000

   4,500,000

6,000,000

   7,500,000

   8,500,000

  1,100,000

Rạch Giá

3 ngày

500 km

   4,000,000

   4,500,000

   5,300,000

   6,000,000

   7,500,000

   10,500,000

Đà Lạt

3 ngày

700 km

   4,500,000

   5,000,000

   6,000,000

   7,000,000

   8,500,000

   12,000,000

Đà Lạt

4 ngày

750 km

   4,800,000

   5,000,000

   6,500,000

   7,500,000

   9,000,000

   12,500,000

Nha Trang

3 ngày

1000 km

   6,000,000

   6,500,000

   7,500,000

   8,500,000

   10,500,000

 15,000,000

Nha Trang

4 ngày

1060 km

   6,500,000

   7,200,000

   8,500,000

   9,000,000

   11,000,000

 16,000,000

Nha Trang – Đà Lạt

5 ngày

1150 km

   7,000,000

   7,500,000

   8,000,000

   9,500,000

  12,500,000

 1,900,000

Buôn Ma Thuột

3 ngày

720 km

   4,800,000

   5,000,000

   6,000,000

   7,500,000

   9,000,000

 12,000,000